ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chú trọng" (1件)
chú trọng
日本語
動重視する
類語検索結果 "chú trọng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chú trọng" (2件)
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
